Thành phần mỹ phẩm là gì? Tìm hiểu về INCI, phân biệt Active Ingredients và cách đọc bảng thành phần giúp bạn chọn sản phẩm an toàn, hiệu quả cho da.
Thành phần mỹ phẩm là gì? (INCI là gì?)
Hiểu rõ thành phần mỹ phẩm là “chìa khóa” giúp bạn sở hữu làn da đẹp mà không lãng phí tiền bạc. Thay vì tin vào quảng cáo, việc đọc bảng thành phần sẽ cho bạn biết chính xác sản phẩm đó có tác dụng gì.
Định nghĩa thành phần mỹ phẩm
Thành phần mỹ phẩm là các hợp chất (tự nhiên hoặc tổng hợp) được kết hợp để tạo ra công dụng chăm sóc da. Chúng được chia làm 2 nhóm:
-
Active Ingredients (Hoạt chất): Thành phần trực tiếp điều trị (ví dụ: trị mụn, trắng da).
-
Inactive Ingredients (Tá dược): Chất nền, chất bảo quản, hương liệu giúp sản phẩm ổn định.
INCI là gì?
INCI (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients) là hệ thống tên gọi quốc tế chuẩn hóa cho các thành phần mỹ phẩm.
-
Mục đích: Giúp người dùng nhận diện chất giống nhau trên toàn thế giới.
-
Quy tắc: Các thành phần được liệt kê theo thứ tự nồng độ giảm dần (chất nào nhiều nhất đứng đầu).
Hướng dẫn 5 bước đọc bảng thành phần mỹ phẩm
-
Soi 5 tên đầu tiên: Chiếm khoảng 80% dung tích sản phẩm.
-
Tìm gốc nước/dầu: Xác định kết cấu sản phẩm có gây bí da không.
-
Bước 3: Active Ingredients: Kiểm tra các hoạt chất đặc trị (Ví dụ: Retinol, Vitamin C, BHA).
-
Check chất gây hại: Tìm cồn khô, hương liệu hoặc paraben nếu bạn có da nhạy cảm.
-
Hạn mở nắp (PAO): Kiểm tra biểu tượng chiếc hộp mở nắp (6M, 12M).
Bảng tra cứu công dụng & Lưu ý
| Nhóm chất | Tên INCI phổ biến | Công dụng | Ai nên tránh? |
| Cấp ẩm | Hyaluronic Acid, Glycerin | Ngậm nước, căng bóng | An toàn mọi loại da |
| Trị mụn | Salicylic Acid (BHA) | Sạch lỗ chân lông | Da quá khô/nhạy cảm |
| Làm sáng | Niacinamide, Vitamin C | Mờ thâm, đều màu | Người bị dị ứng Vitamin C |
| Khóa ẩm | Ceramides, Squalane | Phục hồi màng da | Da dầu nên dùng dạng gel |
| Chất nền | Aqua, Alcohol Denat | Dung môi hòa tan | Da nhạy cảm tránh cồn khô |
Tại sao cần hiểu thành phần mỹ phẩm?
-
Cá nhân hóa: Chọn đúng chất da đang thiếu.
-
An toàn: Tránh kích ứng và các chất cấm (theo ASEAN Cosmetic Directive).
-
Tiết kiệm: Không bị đánh lừa bởi bao bì sang trọng nhưng bảng thành phần nghèo nàn.
Lưu ý từ chuyên gia: Luôn thực hiện patch test (thử sản phẩm ở vùng da nhỏ) trước khi bôi toàn mặt. Ngưng sử dụng ngay nếu có dấu hiệu đỏ, rát.
Checklist 30 giây trước khi mua:
-
[ ] Hoạt chất chính có nằm trong top đầu bảng thành phần không?
-
[ ] Có chứa hương liệu/cồn khô ở vị trí cao không?
-
[ ] Sản phẩm còn hạn sử dụng xa không?
FAQ (Câu hỏi thường gặp)
Q: Thành phần đứng cuối bảng có tác dụng không?
A: Có. Các hoạt chất mạnh như Retinol hay Peptide thường chỉ cần nồng độ cực thấp (<1%) để hiệu quả nên thường đứng cuối.
Q: Tại sao tên thành phần lại toàn tiếng Latinh?
A: Đó là quy định của INCI để đảm bảo dù bạn ở đâu cũng có thể nhận diện chính xác chất đó, tránh nhầm lẫn giữa các tên địa phương.
Q: Da nhạy cảm nên tránh chất nào nhất?
A: Nên hạn chế: Fragrance (Hương liệu), Alcohol Denat (Cồn khô), và các tinh dầu đậm đặc (Essential Oils).
- Hồ sơ PIF: 12 bước chuẩn hóa, nhanh & an toàn
- Kem dưỡng ẩm: Tác dụng & cách dùng đơn giản cho mọi loại da (đặc biệt da dầu mụn)
- Chứng Chỉ ISO 9001:2015 Là Gì? “Tấm Khiên” Chất Lượng Trong Gia Công Mỹ Phẩm
- Chiến Lược Kinh Doanh Mỹ Phẩm B2B: Lộ Trình “Kiến Tạo Đế Chế” Từ A-Z
- Gia công mỹ phẩm thiên nhiên: Tiêu chuẩn, chi phí & rủi ro pháp lý
















