Hướng dẫn toàn diện về gia công mỹ phẩm thiên nhiên: Quy trình OEM/ODM, bảng giá chi tiết, tiêu chuẩn GMP bắt buộc và cách tránh rủi ro pháp lý khi công bố sản phẩm tại Việt Nam.

Gia công mỹ phẩm thiên nhiên là gì?

Gia công mỹ phẩm thiên nhiên là dịch vụ mà các cá nhân hoặc doanh nghiệp thuê một đơn vị thứ ba (nhà máy) để sản xuất các sản phẩm làm đẹp có nguồn gốc từ thiên nhiên (organic, plant-based). Thay vì tự đầu tư nhà xưởng tốn kém, bạn đặt hàng nhà máy nghiên cứu công thức, sản xuất, đóng gói và hỗ trợ các thủ tục pháp lý.

Khác với các sản phẩm handmade tự phát, gia công mỹ phẩm chuyên nghiệp đòi hỏi quy trình sản xuất phải đạt chuẩn, đảm bảo độ ổn định của sản phẩm và an toàn vi sinh.

kem tri mun 2

Tại sao lựa chọn gia công mỹ phẩm tự nhiên?

Xu hướng “Sống xanh” đang thúc đẩy ngành mỹ phẩm organic phát triển mạnh. Dưới đây là 4 lý do chính để chọn gia công:

  1. Tiết kiệm chi phí đầu tư: Không cần bỏ vốn lớn cho máy móc, nhà xưởng và bộ máy nhân sự vận hành.
  2. Rút ngắn thời gian ra mắt: Có thể đưa sản phẩm ra thị trường chỉ trong 3–6 tháng thay vì 12–18 tháng tự mày mò.
  3. Truy cập chuyên môn R&D: Tận dụng đội ngũ chuyên gia và phòng Lab hiện đại của nhà máy.
  4. Dễ dàng đạt chứng nhận: Các nhà máy uy tín thường đã có sẵn các chứng chỉ quốc tế (ISO, GMP), giúp sản phẩm dễ dàng được cấp phép.

Quy trình gia công mỹ phẩm thiên nhiên tại Việt Nam

Việc nắm rõ quy trình giúp bạn kiểm soát tiến độ và tránh các sai sót pháp lý. Dưới đây là lộ trình chuẩn:

Bước 1: Lựa chọn & Liên hệ nhà máy gia công

  • Xác minh giấy chứng nhận GMP hoặc CGMP ASEAN do Sở Y tế cấp (yêu cầu xem bản gốc/bản sao y).
  • Kiểm tra danh mục sản phẩm nhà máy có thế mạnh (ví dụ: chuyên son môi, kem dưỡng hay dầu gội).
  • So sánh báo giá và điều kiện về số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ).

Bước 2: Phát triển công thức (R&D)

  • Nếu làm OEM: Bạn chuyển giao công thức và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
  • Nếu làm ODM: Bạn cung cấp ý tưởng (“brief”), nhà máy sẽ nghiên cứu và gửi mẫu thử (test sample).
  • Test mẫu kỹ lưỡng từ 3-5 lần và yêu cầu điều chỉnh cho đến khi ưng ý về kết cấu, mùi hương và hiệu quả.

Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ công bố

  • Lên danh sách thành phần theo danh pháp quốc tế INCI, sắp xếp đúng thứ tự từ hàm lượng cao đến thấp.
  • Thiết kế nhãn sản phẩm (Label) với đầy đủ thông tin bắt buộc.
  • Chuẩn bị hồ sơ thử nghiệm (kiểm nghiệm vi sinh, kim loại nặng, độ ổn định).

Bước 4: Nộp hồ sơ công bố tại Sở Y Tế

  • Doanh nghiệp đứng tên công bố nộp hồ sơ qua cổng thông tin một cửa quốc gia hoặc trực tiếp tại Sở Y tế nơi nhà máy đặt trụ sở.
  • Chờ khoảng 3 ngày làm việc để nhận Mã số tiếp nhận phiếu công bố (nếu hồ sơ hợp lệ).

Bước 5: Sản xuất & Kiểm tra chất lượng

  • Nhà máy tiến hành pha chế, chiết rót và đóng gói lô hàng đầu tiên.
  • Lấy mẫu kiểm nghiệm thành phẩm (nếu cần xin giấy CFS để xuất khẩu).
  • Đóng gói hoàn chỉnh, in số lô (Batch No.) và hạn sử dụng.

Bước 6: Lưu hành & Theo dõi

  • Đảm bảo mã số tiếp nhận được in hoặc dán trên bao bì. 
  • Lưu trữ hồ sơ PIF (Product Information File) để sẵn sàng trình diện khi cơ quan chức năng kiểm tra hậu mại.

Quy trình gia công mỹ phẩm thiên nhiên

Tiêu chuẩn chất lượng & Chứng nhận

Trong ngành mỹ phẩm, “sạch” không chỉ là lời nói suông mà phải được chứng minh bằng giấy tờ.

Tiêu Chuẩn Phạm Vi Yêu Cầu Chính Bắt Buộc?
GMP (CGMP ASEAN) Thực hành sản xuất 12 yếu tố (nhân sự, cơ sở, vệ sinh, kiểm soát…) Bắt buộc tại VN
ISO 22716 Sản xuất mỹ phẩm Tương đương GMP, được công nhận quốc tế Không bắt buộc (nhưng tăng uy tín)
ASEAN Claim Guideline Công bố tính năng Không được claim “chữa bệnh” hay “an toàn 100%” Bắt buộc khi công bố
INCI Compliance Ghi nhãn thành phần Tên thành phần theo danh pháp quốc tế Bắt buộc tại VN

12 Yếu tố GMP bắt buộc

Để đạt chuẩn GMP, nhà máy gia công phải đáp ứng đủ 12 yếu tố sau:

  1. Nhân sự: Được đào tạo bài bản, tuân thủ vệ sinh cá nhân nghiêm ngặt.

  2. Nhà xưởng: Bố trí một chiều, hệ thống nước sạch, khí nén đạt chuẩn.

  3. Trang thiết bị: Được kiểm định định kỳ và bảo dưỡng thường xuyên.

  4. Vệ sinh: Quy trình khử trùng, kiểm soát vi sinh vật gây hại.

  5. Sản xuất: Mọi quy trình pha chế phải được ghi chép (hồ sơ lô).

  6. Kiểm tra chất lượng (QC): Kiểm soát chặt chẽ từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm đầu ra.

  7. Hồ sơ tài liệu: Lưu trữ minh bạch, tối thiểu 3 năm.

  8. Thanh tra nội bộ: Tự kiểm tra định kỳ để phát hiện lỗi.

  9. Bảo quản & vận chuyển: Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm kho bãi.

  10. Sản xuất theo hợp đồng: Quy định rõ trách nhiệm nếu thuê ngoài.

  11. Xử lý khiếu nại: Quy trình tiếp nhận và xử lý phản hồi khách hàng.

  12. Thu hồi sản phẩm: Có quy trình thu hồi rõ ràng nếu sản phẩm lỗi.

Chứng Chỉ ISO 9001:2015 Là Gì?
Xưởng gia công mỹ phẩm đạt chứng nhận ISO 9001:2015 uy tín tại Việt Nam

Nguyên liệu & Chất bảo quản thiên nhiên

Dưới đây là bảng các nguyên liệu phổ biến trong gia công mỹ phẩm organic và công dụng của chúng:

Nguyên liệu Tính năng Hàm lượng khuyến nghị Lợi ích
Dầu dừa (Coconut Oil) Dưỡng ẩm, kháng khuẩn 5–15% Chứa axit lauric, hỗ trợ bảo quản tự nhiên
Trà xanh (Green Tea) Chống oxy hóa, kháng khuẩn 1–5% Giàu Vitamin C, kháng UV nhẹ
Hương thảo (Rosemary) Chất bảo quản tự nhiên 0.2–1% Chống oxy hóa cực mạnh, kháng 800+ vi khuẩn
Nha đam (Aloe Vera) Làm dịu, cấp nước 3–10% Lành tính cho da nhạy cảm, da cháy nắng
Mật ong (Honey) Dưỡng ẩm, bảo quản 1–5% Có tính axit nhẹ (pH thấp), kháng khuẩn tốt
Bạc hà (Peppermint) Làm mát, kháng khuẩn 0.5–2% Tạo cảm giác sảng khoái, mùi hương tự nhiên

Rủi ro & Cách giảm thiểu khi gia công mỹ phẩm thiên nhiên

Kinh doanh mỹ phẩm mang lại lợi nhuận cao nhưng đi kèm nhiều rủi ro pháp lý nếu thiếu hiểu biết.

Rủi ro 1: Sai lầm trong công bố (Tính năng)

  • Vấn đề: Sử dụng các từ ngữ mang tính điều trị như “trị mụn” (cure/treat), “cam kết khỏi 100%” hoặc “an toàn tuyệt đối”. Đây là điều cấm kỵ theo hướng dẫn của ASEAN.

  • Hậu quả: Phạt tiền từ 30–50 triệu VNĐ, buộc thu hồi và tiêu hủy sản phẩm.

  • Giải pháp: Tham khảo kỹ ASEAN Cosmetic Claim Guideline. Thay thế bằng các từ như “hỗ trợ giảm mụn”, “làm mờ thâm”, “góp phần ngăn ngừa”.

Rủi ro 2: Thành phần không an toàn hoặc không khai báo

  • Vấn đề: Sử dụng Corticoid, Thủy ngân (Mercury) để làm trắng nhanh hoặc không khai báo đúng thành phần trên nhãn.

  • Hậu quả: Gây hại cho da người dùng, bị tước giấy phép, truy cứu trách nhiệm hình sự.

  • Giải pháp: Chỉ chọn nguyên liệu từ nhà cung cấp có COA (Certificate of Analysis), kiểm tra đối chiếu với danh sách cấm của ASEAN.

Rủi ro 3: Kiểm soát chất lượng kém

  • Vấn đề: Sản phẩm bị tách lớp, đổi màu, nhiễm vi sinh sau vài tháng lưu hành.

  • Hậu quả: Mất uy tín thương hiệu, khách hàng tẩy chay.

  • Giải pháp: Yêu cầu nhà máy kiểm nghiệm độ ổn định (Stability Test) và kiểm nghiệm tại trung tâm đạt chuẩn ISO/IEC 17025.

Rủi ro 4: Sai sót nhãn sản phẩm

  • Vấn đề: Nhãn thiếu tiếng Việt, sai tên sản phẩm so với phiếu công bố, thiếu số lô/hạn dùng.

  • Hậu quả: Bị đình chỉ lưu hành khi hậu kiểm.

  • Giải pháp: Soạn nội dung nhãn dựa trên hướng dẫn của Cục Quản lý Dược, nhờ bộ phận pháp lý của nhà máy duyệt lại.

Rủi ro 5: Giá gia công quá rẻ

  • Vấn đề: Chọn đối tác giá rẻ bất ngờ, thường là cơ sở “kem trộn” đội lốt nhà máy.

  • Hậu quả: Chất lượng kém, không có giấy tờ pháp lý hợp lệ.

  • Giải pháp: “Tiền nào của nấy”. Hãy so sánh giá nhưng đừng chọn mức rẻ hơn 30% so với mặt bằng chung mà không có lý do chính đáng.

Ước tính chi phí gia công mỹ phẩm thiên nhiên

Chi phí gia công phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Dưới đây là bảng giá tham khảo (chưa bao gồm bao bì chai lọ):

Loại sản phẩm Chi phí/KG (VNĐ) Ghi chú
Sữa rửa mặt 100,000 – 150,000 Công thức cơ bản, ít bọt hoặc tạo bọt tự nhiên
Toner (Nước hoa hồng) 150,000 – 250,000 Chứa glycerin, chiết xuất thảo mộc
Serum 180,000 – 300,000 Công thức phức tạp, hàm lượng hoạt chất cao
Kem dưỡng 200,000 – 400,000 Kết cấu hệ nhũ tương, yêu cầu chất bảo quản tốt
Kem đặc trị (Nám/Mụn) 400,000 – 600,000 Chứa hoạt chất đắt tiền (Vitamin C, Niacinamide…)
Dầu gội thảo dược 120,000 – 200,000 Công thức tiêu chuẩn, dùng chất tạo bọt dịu nhẹ
Dầu dưỡng (Face Oil) 220,000 – 280,000 Sử dụng tinh dầu nhập khẩu, dầu nền cao cấp

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:

  • Chất lượng nguyên liệu: Hữu cơ (Organic certified) hoặc nhập khẩu Châu Âu/Nhật Bản sẽ đắt hơn nguyên liệu Trung Quốc/Việt Nam.

  • Độ phức tạp công thức: Công thức đơn giản (100k/kg) vs Công thức nhiều tầng hoạt chất (300k+/kg).

  • Số lượng đơn hàng (MOQ): Đặt 500kg giá sẽ rẻ hơn nhiều so với đặt 50kg.

  • Chi phí R&D: Thường từ 5–10 triệu VNĐ cho việc nghiên cứu mẫu mới (ODM).

  • Pháp lý: Chi phí công bố và kiểm nghiệm dao động từ 3–8 triệu VNĐ/sản phẩm.

Xem thêm: Bảng giá gia công mỹ phẩm

Cách chọn nhà máy gia công uy tín

Để tránh “tiền mất tật mang”, hãy đánh giá đối tác dựa trên bảng tiêu chí sau:

Tiêu Chí Cách Kiểm Tra Điểm Quan Trọng
Chứng Chỉ GMP/ISO Xin xem bản gốc, kiểm tra ngày hết hạn Phải còn hiệu lực, do Sở Y tế hoặc tổ chức uy tín cấp
Kinh Nghiệm & Sản Phẩm Xem danh sách khách hàng cũ, sản phẩm mẫu Nên chọn đơn vị có >5 năm kinh nghiệm
Đội Ngũ R&D Hỏi về bằng cấp nhân sự (Dược sĩ, Kỹ sư hóa) Tối thiểu 3–5 nhân sự chuyên môn cao
Phòng Lab Kiểm Tra Tham quan nhà máy, xem thiết bị Phải có máy quang phổ, đo pH, kính hiển vi, tủ ấm
Thời Gian Phản Hồi Theo dõi tốc độ trả lời email/zalo Nên <24h. Giao hàng mẫu <2 tuần
Giá Cạnh Tranh So sánh báo giá của 3–5 đơn vị Cảnh giác nếu giá quá rẻ bất thường
Hỗ Trợ Pháp Lý Hỏi về dịch vụ làm hồ sơ công bố, PIF Đây là giá trị gia tăng giúp bạn tiết kiệm chi phí luật sư

Borcelle

FAQ: Câu hỏi thường gặp về gia công mỹ phẩm

Q1: Gia công OEM hay ODM tốt hơn cho startup?

A: OEM phù hợp hơn nếu bạn đã có công thức hoặc ý tưởng rất cụ thể, giúp tiết kiệm chi phí (99–150k/kg) và thời gian (2–3 tháng). ODM tốn kém hơn (150–300k/kg) nhưng mang lại sản phẩm độc quyền, phù hợp nếu bạn muốn xây dựng thương hiệu dài hạn mà chưa có đội ngũ R&D.

Q2: Bao lâu mới nhận được mã tiếp nhận công bố mỹ phẩm?

A: Theo quy định là 3 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ. Tuy nhiên, nếu hồ sơ thiếu sót, Sở Y tế sẽ thông báo trong vòng 5 ngày và bạn có thời gian để sửa chữa, nộp lại.

Q3: Phải kiểm nghiệm bắt buộc trước khi công bố không?

A: Không bắt buộc phải có kết quả kiểm nghiệm để nộp hồ sơ công bố. Tuy nhiên, việc kiểm nghiệm là rất khuyến khích (đặc biệt các chỉ tiêu vi sinh, kim loại nặng) để đảm bảo an toàn và làm căn cứ chứng minh khi có hậu kiểm. Chi phí khoảng 2–3 triệu VNĐ/mẫu.

Q4: Chất bảo quản tự nhiên có yếu hơn hóa chất tổng hợp không?

A: Nếu dùng đơn lẻ thì thường yếu hơn. Tuy nhiên, các nhà máy hiện đại thường kết hợp hệ bảo quản (ví dụ: Chiết xuất hương thảo + Mật ong + Phenoxyethanol nồng độ thấp) để tạo ra hiệu quả bảo vệ ngang ngửa hóa chất tổng hợp mà vẫn an toàn cho da.

Q5: Nếu sản phẩm bị thu hồi, chi phí thiệt hại khoảng bao nhiêu?

A: Tùy quy mô. Ví dụ thu hồi 10,000 lọ sản phẩm có thể tốn 100–300 triệu VNĐ (chi phí vận chuyển ngược, tiêu hủy, xử lý khủng hoảng truyền thông, tư vấn pháp lý), chưa kể khoản phạt hành chính 30–50 triệu VNĐ từ cơ quan chức năng.

Q6: Nhãn sản phẩm phải ghi những gì bằng tiếng Việt?

A: Bắt buộc phải có: Tên sản phẩm, thành phần công thức (INCI), tên và địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường, tên và địa chỉ nhà sản xuất, nước sản xuất, định lượng, số lô, hạn dùng, hướng dẫn sử dụng và các cảnh báo an toàn (nếu có).

Q7: Chi phí R&D bao gồm những gì?

A: Bao gồm: Phân tích thị trường, nghiên cứu hoạt chất, phát triển công thức, nguyên liệu làm mẫu, thử nghiệm độ ổn định và gửi mẫu thử (thường 3–5 lần). Tổng chi phí R&D thường từ 5–15 triệu VNĐ (với ODM).

Q8: Phải lưu trữ hồ sơ sản phẩm (PIF) bao lâu?

A: Tối thiểu 3 năm kể từ ngày lô sản phẩm cuối cùng được đưa ra thị trường. Hồ sơ PIF phải luôn sẵn sàng để xuất trình khi cơ quan quản lý kiểm tra.

Q9: Có thể xuất khẩu mỹ phẩm tự nhiên từ Việt Nam không?

A: Có. Bạn cần xin giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) từ Sở Y tế. Tuy nhiên, nước nhập khẩu sẽ có yêu cầu riêng (ví dụ: EU bắt buộc nhà máy đạt ISO 22716, Mỹ yêu cầu đăng ký FDA). Hãy tư vấn chuyên gia xuất khẩu trước.

Q10: Làm sao để tránh claim sai lệch dẫn đến bị phạt?

A: Luôn tuân thủ ASEAN Cosmetic Claim Guideline. Tránh tuyệt đối các từ: “trị” (cure/treat), “cam kết 100%”, “vĩnh viễn”. Hãy dùng từ: “hỗ trợ”, “làm sạch”, “giúp ngăn ngừa”. Ví dụ: Thay vì “Trị nám tận gốc” hãy dùng “Hỗ trợ làm mờ vết nám”.

Gia công mỹ phẩm thiên nhiên là cơ hội lớn nhưng cũng đầy thách thức pháp lý. Việc lựa chọn đúng mô hình (OEM/ODM) và đối tác sản xuất đạt chuẩn GMP sẽ quyết định 80% thành công của thương hiệu. Hãy nhớ: Chất lượng sản phẩm là cốt lõi, và tuân thủ pháp lý là lá chắn bảo vệ doanh nghiệp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *